油單 yóu dān · du đan Hán Việt: du đan · Pinyin: yóu dān Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 單 (đan)Pinyinyóu dānHán Việtdu đanCấu tạo油 + 單 · du + đan nghĩa thành phần: du + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂油的布。可用以防湿。Tân Hoa Tự Điển 1.涂油的布。可用以防湿。