油滷滷

yóu lǔ lǔ du lỗ lỗ

Hán Việt: du lỗ lỗ · Pinyin: yóu lǔ lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lỗ) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容汤里油多的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容汤里油多的样子。