油口 yóu kǒu · du khẩu Hán Việt: du khẩu · Pinyin: yóu kǒu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 口 (khẩu)Pinyinyóu kǒuHán Việtdu khẩuCấu tạo油 + 口 · du + khẩu nghĩa thành phần: du + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古油水流入长江处,在今湖北省公安县北。Tân Hoa Tự Điển 1.古油水流入长江处,在今湖北省公安县北。