油垢

yóu gòu du cấu

Hán Việt: du cấu · Pinyin: yóu gòu

Tổng quan

vết bẩn dầu mỡ

Cấu tạo: (du) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết bẩn dầu mỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含油的汙垢。如:「這位廚師學徒花了一個小時,才把廚房的油垢清洗乾淨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沾有含油的污垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沾有含油的污垢。

Eng

  • CC-CEDICT greasy dirt
  • Cihui greasy dirt