油塔 yóu tǎ · du tháp Hán Việt: du tháp · Pinyin: yóu tǎ Tổng quan bồn chứa dầu Cấu tạo: 油 (du) + 塔 (tháp)Pinyinyóu tǎHán Việtdu thápCấu tạo油 + 塔 · du + tháp nghĩa thành phần: du + tháp Nghĩa ViệtCihui bồn chứa dầu