油墨輪

du mặc luân

Hán Việt: du mặc luân

Tổng quan

máy điện báo, (ngành in) người bôi mực; cái bôi mực (lên chữ in)

Cấu tạo: (du) + (mặc) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy điện báo, (ngành in) người bôi mực; cái bôi mực (lên chữ in)