油墩

yóu dūn du đôn

Hán Việt: du đôn · Pinyin: yóu dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种舀油的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种舀油的器具。