油壁 yóu bì · du bích Hán Việt: du bích · Pinyin: yóu bì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壁 (bích)Pinyinyóu bìHán Việtdu bíchCấu tạo油 + 壁 · du + bích nghĩa thành phần: du + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"油壁车"。