油壁車 yóu bì chē · du bích xa Hán Việt: du bích xa · Pinyin: yóu bì chē Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壁 (bích) + 車 (xa)Pinyinyóu bì chēHán Việtdu bích xaCấu tạo油 + 壁 + 車 · du + bích + xa nghĩa thành phần: du + bích + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用油漆塗飾的華麗車子,為古代貴婦人所乘坐。《樂府詩集.卷八五.雜歌謠辭三.古辭.蘇小小歌》:「我乘油壁車,郎乘青驄馬。」也作「油碧車」。