油壺

du hồ

Hán Việt: du hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油壺 óuhú* n. oilcan M:¹bǎ

ja

  • JMdict oil bottle (esp. for hair oil)|oilcup|font (in an oil lamp)