油大 yóu dà · du đại Hán Việt: du đại · Pinyin: yóu dà Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 大 (đại)Pinyinyóu dàHán Việtdu đạiCấu tạo油 + 大 · du + đại nghĩa thành phần: du + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指猪肉。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指猪肉。