油頭
du đầu
Hán Việt: du đầu · Pinyin: yóu tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人狡猾轻浮。亦指狡猾轻浮的人; 指涂了油的头发; 犹油水。指不正当的便宜; 指可作为借口的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人狡猾轻浮。亦指狡猾轻浮的人。 2.指涂了油的头发。 3.犹油水。指不正当的便宜。 4.指可作为借口的事。