油如

yóu rú du như

Hán Việt: du như · Pinyin: yóu rú

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽和貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽和貌。