油封 du phong Hán Việt: du phong Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 封 (phong)Hán Việtdu phongCấu tạo油 + 封 · du + phong nghĩa thành phần: du + phong Nghĩa EngCihui 油封 yóufēng* n. <mach.> oil seal