油层
du tằng
Hán Việt: du tằng · Pinyin: yóu céng
Tổng quan
tầng chứa dầu
积聚着石油的地层。
能夠生成石油的細粒沉積岩,暗色,富含有機質,稱為生油岩。由生油岩組成的地層,即為生油層。它是自然界生成石油的岩層。也稱為「生油層」。
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng dầu: tầng chứa dầu
- Tần suất từ tầng chứa dầu
- Biên soạn oil layer/horizon
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积聚着石油的地层。
Eng
- Cihui 油層 óucéng n. oil layer/horizon
- Tần suất từ n. oil layer/horizon
Đức
- Handedict Ölschicht, Ölhorizont (S, Geol)