油工 yóu gōng · du công Hán Việt: du công · Pinyin: yóu gōng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 工 (công)Pinyinyóu gōngHán Việtdu côngCấu tạo油 + 工 · du + công nghĩa thành phần: du + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漆工。