油布
du bố
Hán Việt: du bố · Pinyin: yóu bù
Tổng quan
bạt vải dầu; vải sơn; vải nhựa; vải bạt。塗上桐油的布,用來防水防濕。
Nghĩa
Việt
- Cihui bạt vải dầu; vải sơn; vải nhựa; vải bạt。塗上桐油的布,用來防水防濕。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 塗有桐油的布,可用以蔽物防溼。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涂上桐油的布,用以防水防湿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涂上桐油的布,用以防水防湿。
Eng
- CC-CEDICT tarpaulin
- Cihui tarpaulin