油幄

yóu wò du ác

Hán Việt: du ác · Pinyin: yóu wò

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂油的帐幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂油的帐幕。