油幕

yóu mù du mạc

Hán Việt: du mạc · Pinyin: yóu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"油幙"; 涂油的帐幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"油幙"。 2.涂油的帐幕。