油幢

yóu chuáng du tràng

Hán Việt: du tràng · Pinyin: yóu chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张挂于舟车上的油布帷幕; 指有油布帷幕的车子; 油布帐幕。多指将帅幕府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张挂于舟车上的油布帷幕。 2.指有油布帷幕的车子。 3.油布帐幕。多指将帅幕府。