油幰 yóu xiǎn · du hiển Hán Việt: du hiển · Pinyin: yóu xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 幰 (hiển)Pinyinyóu xiǎnHán Việtdu hiểnCấu tạo油 + 幰 · du + hiển nghĩa thành phần: du + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用油漆涂饰的车帷。Tân Hoa Tự Điển 1.用油漆涂饰的车帷。