油廠

du xưởng

Hán Việt: du xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油廠 óuchǎng p.w. 1. oil refinery 2. oil-extracting mill M:¹jiā/⁴zuò