油彩
du thải
Hán Việt: du thải · Pinyin: yóu cǎi
Tổng quan
thuốc màu (dùng để hoá trang)。舞台化裝用的含有油質的顏料。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc màu (dùng để hoá trang)。舞台化裝用的含有油質的顏料。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舞臺化妝用的含有油質的顏料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含有油质的颜料; 指油画。
- Tân Hoa Tự Điển 1.含有油质的颜料。 2.指油画。
Eng
- Cihui 油彩 óucǎi n. greasepaint; paint
ja
- JMdict oil painting