油性

yóu xìng du tính

Hán Việt: du tính · Pinyin: yóu xìng

Tổng quan

tính chất của vật chất có chứa dầu

Cấu tạo: (du) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất của vật chất có chứa dầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含油質的。如:「油性皮膚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质因含油而产生的性质:这种果仁~大。

Eng

  • Cihui 油性 yóuxìng n. oiliness; greasiness

ja

  • JMdict oil-based