油戟

yóu jǐ du kích

Hán Việt: du kích · Pinyin: yóu jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油漆的木戟。古代官吏出行时前导的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油漆的木戟。古代官吏出行时前导的仪仗。