油房

yóu fáng du phòng

Hán Việt: du phòng · Pinyin: yóu fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即油坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即油坊。

Eng

  • Cihui 油房 yóufáng p.w. oil storage room M:¹jiān