油斤 yóu jīn · du cân Hán Việt: du cân · Pinyin: yóu jīn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 斤 (cân)Pinyinyóu jīnHán Việtdu cânCấu tạo油 + 斤 · du + cân nghĩa thành phần: du + cân