油星

du tinh

Hán Việt: du tinh

Tổng quan

giọt nước sôi

Cấu tạo: (du) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọt nước sôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小點滴的油。

Eng

  • Cihui 油星 yóuxīng n. 1. blobs of fat 2. spatterings