油晃晃
du hoảng hoảng
Hán Việt: du hoảng hoảng · Pinyin: yóu huàng huǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 油膩光滑的樣子。《儒林外史》第三回:「捲一捲那油晃晃的衣袖,走上集去。」也作「油幌幌」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"油幌幌"; 形容油光闪亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"油幌幌"。 2.形容油光闪亮。
Eng
- Cihui 油晃晃 óuhuǎnghuǎng r.f. very oily