油暈 yóu yūn · du vựng Hán Việt: du vựng · Pinyin: yóu yūn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 暈 (vựng)Pinyinyóu yūnHán Việtdu vựngCấu tạo油 + 暈 · du + vựng nghĩa thành phần: du + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨墨时,墨汁在墨锭周围形成的光亮的墨晕,谓之"油晕"。Tân Hoa Tự Điển 1.磨墨时,墨汁在墨锭周围形成的光亮的墨晕,谓之"油晕"。