油暈 yóu yūn · du vựng Hán Việt: du vựng · Pinyin: yóu yūn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 暈 (vựng)Pinyinyóu yūnHán Việtdu vựngCấu tạo油 + 暈 · du + vựng nghĩa thành phần: du + vựng