油槍

yóu qiāng du thương

Hán Việt: du thương · Pinyin: yóu qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油槍 óuqiāng n. <mach.> oil gun M:¹bǎ