油枯
du khô
Hán Việt: du khô · Pinyin: yóu kū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 油料作物種子榨油後所剩成餅形的渣滓。也稱為「油餅」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即油饼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即油饼。
Eng
- Cihui 油枯 óukū n. <agr.> oil cake
Hán Việt: du khô · Pinyin: yóu kū