油柑亭 du cam đình Hán Việt: du cam đình Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 柑 (cam) + 亭 (đình)Hán Việtdu cam đìnhCấu tạo油 + 柑 + 亭 · du + cam + đình nghĩa thành phần: du + cam + đình Nghĩa EngCihui phyllantine