油樣 yóu yàng · du dạng Hán Việt: du dạng · Pinyin: yóu yàng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 樣 (dạng)Pinyinyóu yàngHán Việtdu dạngCấu tạo油 + 樣 · du + dạng nghĩa thành phần: du + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻浮的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.轻浮的样子。