油桶 du dũng Hán Việt: du dũng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 桶 (dũng)Hán Việtdu dũngCấu tạo油 + 桶 · du + dũng nghĩa thành phần: du + dũng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種盛裝油品的容器。大小依計量物而不同。如在美國石油用油桶為四十二美式加侖。EngCihui 油桶 yóutǒng n. oil drum M:²zhī/ge