油橢 yóu tuǒ · du thỏa Hán Việt: du thỏa · Pinyin: yóu tuǒ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 橢 (thỏa)Pinyinyóu tuǒHán Việtdu thỏaCấu tạo油 + 橢 · du + thỏa nghĩa thành phần: du + thỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即油饼。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即油饼。