油槽車

yóu cáo chē du tào xa

Hán Việt: du tào xa · Pinyin: yóu cáo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tào) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油槽車 óucáochē n. tank truck; oil carrier M:³liàng