油樣

yóu yàng du dạng

Hán Việt: du dạng · Pinyin: yóu yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃妝豔抹的樣子。《金瓶梅》第一回:「有幾個奸詐浮浪子弟,睃見了武大這個老婆,打扮油樣,沾風惹草。」