油毛

du mao

Hán Việt: du mao

Tổng quan

lông thô; lông chưa chế biến

Cấu tạo: 油 (du) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông thô
  • VietPhrases lông chưa chế biến

Từ liên quan

Gần nghĩa

油毛毡 · 油毛氈 · 毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕