油毛

du mao

Hán Việt: du mao

Tổng quan

lông thô; lông chưa chế biến。見〖原毛〗。

Cấu tạo: (du) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông thô; lông chưa chế biến。見〖原毛〗。