油氈

yóu zhān du chiên

Hán Việt: du chiên · Pinyin: yóu zhān

Tổng quan

giấy dầu

Cấu tạo: (du) + (chiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy dầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用动物的毛或植物纤维制成的毡或厚纸坯浸透沥青后所成的建筑材料,有韧性,不透水,用来做屋顶、地下室墙壁、地基等的防水、防潮层。也叫油毛毡。

Eng

  • Cihui 油氈 óuzhān* n. <archi.> treated/asphalt felt M:²kuài