油汗
du hãn
Hán Việt: du hãn · Pinyin: yóu hàn
Tổng quan
mồ hôi dầu | (phương ngữ) rệp
Nghĩa
Việt
- Cihui mồ hôi dầu | (phương ngữ) rệp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤分泌的油脂和汗液的混合物; 方言。即蚜虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤分泌的油脂和汗液的混合物。 2.方言。即蚜虫。
Eng
- CC-CEDICT oily sweat|(dialect) aphid
- Cihui 油汗 óuhàn n. oily sweat