油汪汪
du uông uông
Hán Việt: du uông uông · Pinyin: yóu wāng wāng
Tổng quan
dính đầy dầu
Nghĩa
Việt
- Cihui dính đầy dầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容油光浮動的樣子。《紅樓夢》第二五回:「因而故意裝作失手,將那一盞油汪汪的蠟燈向寶玉臉上只一推。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容油多; 形容光润明亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容油多。 2.形容光润明亮。
Eng
- CC-CEDICT dripping with oil
- Cihui dripping with oil