油泵

yóu bèng

Pinyin: yóu bèng

Tổng quan

bơm dầu

Cấu tạo: (du) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơm dầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用壓力抽取油或輸送油的裝置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来抽油或压油的泵,多用于油类的输送以及在润滑和传动系统的管道中产生压力。

Eng

  • CC-CEDICT oil pump
  • Cihui oil pump