油浸浸

yóu jìn jìn du tẩm tẩm

Hán Việt: du tẩm tẩm · Pinyin: yóu jìn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tẩm) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容物体光亮油润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容物体光亮油润。