油漬

yóu zì du tí

Hán Việt: du tí · Pinyin: yóu zì

Tổng quan

quần áo dính dầu mỡ

Cấu tạo: (du) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo dính dầu mỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被油浸渍; 积在物体上面难以除去的油污。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被油浸渍。 2.积在物体上面难以除去的油污。

Eng

  • Cihui 油漬 yóuzì n. oil/grease stain