油滑滑

du hoạt hoạt

Hán Việt: du hoạt hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hoạt) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油滑滑 óuhuáhuá r.f. <coll.> 1. oily; greasy