油漬

yóu zì du tí

Hán Việt: du tí · Pinyin: yóu zì

Tổng quan

quần áo dính dầu mỡ

Cấu tạo: (du) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo dính dầu mỡ
  • Cihui quần áo dính dầu mỡ。粘在衣物等上的油垢。 滿手油漬 tay dính đầy dầu mỡ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體上所沾染的油汙。如:「衣服上的油漬可以用去漬油洗淨。」

Eng

  • Cihui 油漬 yóuzì n. oil/grease stain