油炸
du tạc
Hán Việt: du tạc · Pinyin: yóu zhá
Tổng quan
chiên ngập dầu
Nghĩa
Việt
- Cihui chiên ngập dầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用煮沸的油使食物熟透。如:「年糕裹上麵粉後油炸,就成為美味可口的點心。」
Eng
- CC-CEDICT to deep fry
- Cihui to deep fry
Hán Việt: du tạc · Pinyin: yóu zhá
chiên ngập dầu