油炸

yóu zhádu tạc

Hán Việt: du tạc · Pinyin: yóu zhá

Tổng quan

chiên ngập dầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用煮沸的油使食物熟透。如:「年糕裹上麵粉後油炸,就成為美味可口的點心。」

Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiên
  • Tần suất từ chiên rán ngập mỡ; cá mới nở, cá bột, cá hồi hai năm, thịt rán, rán, chiên, fish; chiên ngập dầu
  • Biên soạn v. deep fry

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用煮沸的油使食物熟透。如:「年糕裹上麵粉後油炸,就成為美味可口的點心。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deep fry

Eng

  • Cihui to deep fry
  • Tần suất từ v. deep fry

Đức

  • Handedict gebraten

Từ liên quan

Gần nghĩa

油炸鬼 · 油炸圈饼 · 油炸食品 · 油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光