油煙
du yên
Hán Việt: du yên · Pinyin: yóu yān
Tổng quan
bồ hóng | nhọ nồi
Nghĩa
Việt
- Cihui bồ hóng | nhọ nồi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.烹調或燃燒油類所產生的煙。如:「廚房油煙」。 2.油類未燃燒完全,所產生的黑色物質,可用來製墨或油墨等。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二九.墨》:「宋熙豐間,張遇供御墨,用油煙入腦麝金箔,謂之龍香劑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"油烟"。
Eng
- CC-CEDICT soot|lampblack
- Cihui soot; lampblack
ja
- JMdict lamp soot|lamp smoke|lampblack